• icon-vietnamicon-england
 

Home / Tin Tức / Từ điển hình ảnh dụng cụ máy móc công nghiệp

Chia sẻ nội dung nàyShare on FacebookShare on Google+Tweet about this on TwitterShare on LinkedInEmail this to someone

Từ điển hình ảnh dụng cụ máy móc công nghiệp

Từ điển anh việt minh họa bằng hình ảnh các dụng cụ máy móc công nghiệp như máy nén khí, máy làm lạnh nước, máy sấy khí…

 Roller Roller Trục lăn
 Paintbrush Paintbrush Chổi sơn
 Chisel Chisel Cái đục
 Glue Glue Keo
 Wire Wire Dây thép
 Screwdriver Screwdriver Tua vít
 Hammer Hammer Búa
 Hatchet Hatchet Rìu
 Saw Saw Cưa
 Hacksaw Hacksaw Cưa kim loại
 Wrench Wrench Cờ lê
 Spanner Spanner Chìa vặn đai ốc
 Monkey Wrench Monkey Wrench Chìa vặn điều cữ
 Plier Plier Kềm
 Vise Vise Mỏ cặp
 File File Giũa
 Shovel Shovel Cái xẻng
 Springs Springs Lò xo
 Nut Nut Đai ốc
 Bolt Bolt Bu lông
 Rivet Rivet Đinh tán
 Flashlight Flashlight Đèn pin
 Chain saw Chain saw Cưa xích
 Circular saw Circular saw Máy cưa tròn
 Drill Machine Drill Machine Máy khoan
 Power Sander Power Sander Máy mài
 Tape Measure Tape Measure Thước cuộn
 Compressor Compressor Máy nén khí
 Air Dryer Air Dryer Máy sấy khí
 Vacuum Pump Vacuum Pump Máy bơm chân không
 Water Chillers Water Chillers Máy làm lạnh nước

Tổng hợp Phục Hưng

Rate this post

Nội dung khác:

 
assd
 
dsfdf