By Published On: 12/02/2026Views: 13

Chia sẻ bài viết này:

Trong quá trình vận hành hệ thống khí nén công nghiệp, chi phí vận hành máy nén khí trong 1 năm là một khoản rất đáng quan tâm đối với chủ doanh nghiệp và kỹ sư sản xuất. Không chỉ đơn thuần là tiền điện, chi phí này còn bao gồm bảo trì, phụ tùng hao mòn, dầu bôi trơn (đối với máy trục vít), bộ lọc, bình tích áp, chi phí nhân công và cả chi phí mất sản lượng do downtime. Hiểu rõ các yếu tố cấu thành và cách tính sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách, giảm lãng phí và nâng cao hiệu suất sản xuất.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết từng khoản chi phí trong vòng một năm vận hành máy nén khí — từ những chi phí bắt buộc đến các khoản ngầm có thể ảnh hưởng tới lợi nhuận; đồng thời gợi ý những phương pháp thực tế giúp giảm chi phí hiệu quả.

Chi Phí Vận Hành Máy Nén Khí Trong 1 Năm Là Bao Nhiêu

Chi Phí Vận Hành Máy Nén Khí Trong 1 Năm Là Bao Nhiêu

Chi Phí Vận Hành Máy Nén Khí Trong 1 Năm Là Bao Nhiêu?

Trước hết cần khẳng định: chi phí vận hành máy nén khí không phải là một con số cố định, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: công suất máy, thời gian chạy, tải khí thực tế, hiệu suất và chất lượng thiết bị, môi trường làm việc, kiểu máy piston hay trục vít, cũng như cách thức bảo trì. Do đó, chúng ta cần phân tích từng thành phần chi phí để có một bức tranh rõ ràng.

1. Chi phí điện năng – Phần lớn chi phí vận hành

Trong hầu hết các hệ thống khí nén, tiền điện chiếm 60% đến 80% tổng chi phí vận hành trong 1 năm. Đây là khoản chi lớn nhất và cũng là nơi doanh nghiệp có thể tối ưu đáng kể nếu lựa chọn thiết bị và cách vận hành đúng.

Cách tính chi phí điện năng

Công thức cơ bản để tính tiền điện cho máy nén khí trong 1 năm như sau:

Tiêu thụ điện hàng giờ (kW) × số giờ vận hành mỗi ngày × số ngày làm việc trong năm × đơn giá điện

Trong đó:

  • Tiêu thụ điện hàng giờ được tính dựa trên công suất động cơ của máy nén khí (kW).

  • Số giờ vận hành mỗi ngày phụ thuộc vào lịch sản xuất (8 giờ, 16 giờ hoặc 24 giờ).

  • Đơn giá điện thay đổi theo khu vực và hợp đồng tiêu thụ điện.

Ví dụ thực tế:

Một máy nén khí trục vít có động cơ 15 kW chạy 8 giờ/ngày, 300 ngày/năm, với đơn giá điện 3.500 đồng/kWh:

15 kW × 8 giờ × 300 × 3.500 = 126.000.000 đồng

Con số này chỉ là chi phí điện năng cho một máy nén khí duy nhất trong 1 năm. Với hệ thống lớn hơn hoặc vận hành nhiều ca, chi phí có thể tăng lên tương ứng.

Yếu tố ảnh hưởng đến tiền điện

  • Tỷ lệ tải thực tế: Máy nén khí không nên chạy hết công suất 100% liên tục vì sẽ giảm tuổi thọ thiết bị.

  • Hiệu suất tiêu thụ điện: Máy trục vít hiện đại có hiệu suất cao hơn máy piston, giúp giảm điện năng tiêu thụ đáng kể trong dài hạn.

  • Điều khiển biến tần: Sử dụng biến tần để điều chỉnh lưu lượng khí theo nhu cầu giúp tiết kiệm điện nếu sản xuất không đồng đều.

2. Chi phí bảo trì và phụ tùng tiêu hao định kỳ

Bảo trì định kỳ là phần tất yếu để tối ưu tuổi thọ và hiệu suất máy nén khí. Chi phí này bao gồm:

Thay dầu bôi trơn (đối với máy trục vít)

Máy nén khí trục vít cần dầu bôi trơn để giảm ma sát và bôi trơn vòng bi. Dầu cần được thay định kỳ (thường 1–3 tháng/lần tùy mức vận hành).

Một bình dầu khoảng 20–30 lít có thể tiêu tốn từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng tùy loại và chất lượng. Trong 1 năm, chi phí dầu có thể là:

  • 4–6 lần thay dầu × (giá dầu + công thay) = tổng chi phí 5–15 triệu đồng

Thay lọc khí, lọc dầu, lọc tách

Các bộ lọc giúp loại bỏ bụi, cặn và dầu trong khí nén, giảm hư hỏng cho máy móc downstream.

  • Lọc khí đầu vào: Thường thay 3–6 tháng/lần

  • Lọc tách dầu: Thay theo chu kỳ bảo trì

  • Lọc sau lọc: Nếu có sấy khí đi kèm

Tổng chi phí phụ tùng này có thể dao động từ 5–20 triệu/năm tùy nhu cầu vận hành.

Bảo trì định kỳ, kiểm tra tổng thể

Các hạng mục cần bảo trì định kỳ gồm:

  • Kiểm tra áp suất, nhiệt độ làm việc

  • Siết chặt ốc, kiểm tra độ rung

  • Vệ sinh két làm mát

Nếu thuê dịch vụ bảo trì bên ngoài, doanh nghiệp cần dự trù chi phí từ 5–15 triệu đồng/năm.

3. Hao mòn và thay thế linh kiện lớn

Sau một thời gian vận hành, một số linh kiện lớn cần được thay thế hoặc đại tu:

  • Bộ bi trục, vòng piston (máy piston)

  • Cánh quạt, vòng bi (máy trục vít)

  • Bộ phận sấy khí

Chi phí này không xảy ra mỗi năm nhưng nên dự phòng trong ngân sách khoảng:

10–30 triệu đồng/năm (tùy tuổi thiết bị và mức độ sử dụng).

4. Chi phí thiết bị phụ trợ

Ngoài máy nén khí chính, hệ thống khí nén còn phụ thuộc vào:

  • Bình tích áp: giúp ổn định áp suất và giảm tải cho máy

  • Bộ sấy khí: nếu xưởng yêu cầu khí sạch khô

  • Van, đồng hồ, đường ống khí

Những bộ phận này có thể cần thay thế hoặc sửa chữa theo thời gian. Một khoản dự phòng từ 5–15 triệu/năm là hợp lý.

5. Chi phí nhân công vận hành và giám sát

Máy nén khí cần người giám sát và vận hành, nhất là trong môi trường sản xuất liên tục 3 ca. Việc này tạo thêm chi phí nhân công:

  • 1–2 nhân sự giám sát và kiểm tra định kỳ

  • Thời gian dành cho bảo trì và xử lý sự cố

Chi phí này tùy thuộc vào mức lương và thỏa thuận nội bộ, nhưng nên tính từ 10–30 triệu/năm cho một máy nén khí.

6. Chi phí do downtime và giảm sản lượng

Đây là khoản chi phí ngầm thường bị bỏ qua nhưng lại rất quan trọng:

Khi máy nén khí gặp sự cố, thời gian dừng máy có thể khiến toàn bộ dây chuyền sản xuất ngừng theo. Mỗi giờ downtime có thể gây mất sản lượng, trễ tiến độ đơn hàng và ảnh hưởng đến doanh thu.

Vì vậy, đầu tư vào bảo trì và phụ tùng chính hãng giúp giảm downtime — qua đó tiết kiệm chi phí ẩn này rất đáng kể.

👉 Khám phá ngay Máy nén khí chính hãng – HANGMAYNENKHI.com – trang cung cấp các giải pháp máy nén khí và hệ thống khí nén công nghiệp từ nhiều thương hiệu uy tín như Ingersoll Rand, Gardner Denver, Kobelco…, cùng dịch vụ tư vấn, lắp đặt, bảo trì, phụ tùng và giải pháp khí nén chuyên sâu cho sản xuất và ứng dụng đặc thù như nitơ & oxy.

Chi Phí Vận Hành Máy Nén Khí Trong 1 Năm Là Bao Nhiêu

Chi Phí Vận Hành Máy Nén Khí Trong 1 Năm Là Bao Nhiêu

7. Tổng kết chi phí vận hành bình quân

Dưới đây là bảng tóm tắt chi phí dự kiến trong 1 năm cho một máy nén khí có công suất vừa phải ở xưởng nhỏ/ trung bình:

Khoản mục Chi phí dự kiến (VNĐ/năm)
Tiền điện 80 – 200 triệu
Dầu nhớt 5 – 15 triệu
Phụ tùng lọc 5 – 20 triệu
Bảo trì định kỳ 5 – 15 triệu
Hao mòn linh kiện lớn 10 – 30 triệu
Phụ trợ & sấy khí 5 – 15 triệu
Nhân công vận hành 10 – 30 triệu
Tổng ước tính 120 – 325 triệu

Con số này chỉ mang tính tham khảo. Máy lớn vận hành 24/7 với nhu cầu khí lớn có thể vượt con số trên nhiều lần. Tuy nhiên, với một xưởng sản xuất nhỏ hoặc vừa, đây là mức chi phí vận hành hợp lý cần dự trù trong ngân sách.

8. Cách tối ưu chi phí vận hành máy nén khí

a) Chọn máy đúng công suất và loại

  • Máy trục vít có hiệu suất cao hơn và tiết kiệm điện hơn máy piston nếu chạy liên tục.

  • Chọn công suất phù hợp tránh gây quá tải hoặc dư thừa năng lực.

b) Sử dụng điều khiển biến tần (VFD)

Biến tần giúp điều chỉnh lưu lượng khí theo nhu cầu thực tế, giảm tiêu thụ điện khi tải không ổn định.

c) Bảo trì đúng lịch và dùng phụ tùng chính hãng

  • Thay dầu và lọc đúng kỳ hạn

  • Dùng phụ tùng chính hãng giúp giảm hỏng hóc lớn và tăng tuổi thọ

d) Giảm rò rỉ khí nén

Rò rỉ khí là một trong những nguyên nhân khiến máy nén chạy nhiều hơn cần thiết. Kiểm tra và sửa đường ống định kỳ giúp tiết kiệm điện đáng kể.

e) Đào tạo nhân sự

Nhân viên hiểu rõ vận hành và bảo trì cơ bản giúp phát hiện sớm sự cố, giảm downtime và chi phí sửa chữa lớn.

Kết luận

Chi phí vận hành máy nén khí trong 1 năm bao gồm nhiều thành phần: tiền điện, bảo trì, phụ tùng, hao mòn linh kiện và chi phí nhân công. Trong đó, điện năng là yếu tố chiếm tỷ trọng lớn và cũng là nơi doanh nghiệp có thể tiết kiệm hiệu quả nếu chọn thiết bị phù hợp và vận hành đúng cách.

Nếu bạn muốn giảm thiểu chi phí vận hành nhưng vẫn đảm bảo khí nén ổn định cho sản xuất, hãy liên hệ chuyên gia để được tư vấn cấu hình máy nén khí và chương trình bảo trì phù hợp với quy mô hoạt động của xưởng.

👉 Khám phá ngay Phúc Hưng VN – giải pháp máy nén khí & thiết bị công nghiệp – nơi cung cấp đa dạng máy nén khí, máy thổi khí, bơm chân khôngphụ kiện khí nén chính hãng, phù hợp từ nhà xưởng quy mô nhỏ đến hệ thống sản xuất công nghiệp lớn. Nhấn xem chi tiết để tìm sản phẩm và giải pháp phù hợp với nhu cầu vận hành, bảo trì và tối ưu hiệu suất.

Chia sẻ bài viết này:

Có thể bạn thích