Turbo-Tech low pressure centrifugal air compressor series 0.3-2.5 Mpa
Trong các hệ thống khí nén áp suất thấp nhưng yêu cầu lưu lượng rất lớn, việc sử dụng máy trục vít áp cao thường gây lãng phí điện năng và tăng chi phí vận hành. Dòng máy nén khí ly tâm Turbo-Tech áp suất thấp 0.3–2.5 MPa được thiết kế chuyên biệt cho nhà máy quy mô lớn, mang lại hiệu suất năng lượng vượt trội, độ ổn định cao và chi phí vòng đời thấp.
Turbo-Tech – Thương hiệu máy nén khí ly tâm hiệu suất cao toàn cầu
Air compressor Turbo-Tech hiện đã được phân phối rộng rãi tại Bắc Mỹ, Châu Âu, Đông Nam Á, Trung Đông, Ấn Độ, Đài Loan và nhiều quốc gia khác. Với hiệu suất vận hành vượt trội và độ tin cậy cao, Turbo-Tech không ngừng mở rộng mạng lưới phân phối toàn cầu, giúp các giải pháp khí nén tiên tiến dễ dàng tiếp cận hơn với người dùng công nghiệp trên toàn thế giới.

Turbo-Tech
Giải pháp khí nén linh hoạt cho mọi ứng dụng
Turbo-Tech centrifugal air compressor là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống khí nén quy mô lớn. Sản phẩm cung cấp:
- Lưu lượng khí: từ 20 m³/phút đến 4.000 m³/phút
- Áp suất làm việc: từ 0,6 bar đến 80 bar
Dải hoạt động rộng mang lại sự linh hoạt tối đa, đáp ứng yêu cầu đa dạng của nhiều ngành công nghiệp – từ sản xuất điện tử, thực phẩm, y tế đến luyện kim và hóa chất.
Vì sao nên chọn máy nén khí ly tâm cho áp suất thấp?
Khi nhu cầu chỉ ở 0.3–2.5 MPa, việc dùng máy nén áp cao rồi điều áp gây:
- Tổn thất năng lượng lớn
- Tăng nhiệt & hao mòn
- Chi phí điện và bảo trì cao
Máy nén khí ly tâm Turbo-Tech áp suất thấp giải quyết triệt để:
- Nén đúng dải áp cần thiết
- Hiệu suất cao ở lưu lượng lớn
- Ít ma sát, độ bền vượt trội
Thông số kỹ thuật tiêu biểu – Turbo-Tech áp suất thấp

Turbo-Tech low pressure centrifugal air compressor series 0.3-2.5 Mpa
| Centrifugal Compressor Specifications | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Type | Pressure (bar) | Flow Rate (m³/min) | Motor Power (Kw) | Size | Weight (kg) | ||
| A (mm) | B (mm) | C (mm) | |||||
| Tis | 4~9 | 20~43 | 110~240 | 3000 | 1850 | 2450 | 4000 |
| Co | 1.5~4 | 40~85 | 140~280 | 2800 | 1800 | 1800 | 4200 |
| Tim | 4~9 | 45~90 | 250~500 | 3100 | 2000 | 2450 | 6500 |
| Til | 2~12 | 40~98 | 220~500 | 3300 | 2000 | 2450 | 8500 |
| Va | 2~25 | 80~210 | 300~1200 | 4300 | 2100 | 2700 | 10000 |
| Cr | 2~25 | 220~400 | 1050~2000 | 4500 | 2250 | 2770 | 16500 |
| Contact with us to get the more parameters of our unit. | |||||||
Nguyên lý hoạt động ly tâm – Tối ưu cho lưu lượng lớn
Máy hoạt động theo nguyên lý động lực học:
- Không khí được hút vào tâm bánh công tác
- Lực ly tâm gia tốc dòng khí
- Chuyển đổi năng lượng động thành áp suất khí
Lợi ích cốt lõi:
- Không tiếp xúc nén trực tiếp → ít mài mòn
- Độ ổn định cao khi chạy tải lớn
- Phù hợp vận hành liên tục 24/7
Dải áp suất 0.3–2.5 MPa – Linh hoạt cho nhiều ứng dụng
Dòng Turbo-Tech áp thấp đáp ứng tốt các bài toán:
- Thổi khí công nghiệp & sục khí
- Vận chuyển vật liệu bằng khí
- Hệ thống yêu cầu lưu lượng lớn – áp vừa
- Tối ưu chi phí điện trên mỗi m³ khí



