| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Thương hiệu | COMPAIR ĐỨC |
| Áp suất | 5 – 24 Bar |
| Công suất | 15 – 224 kW |
| Lưu lượng | 1 – 27 m3/min |
| Loại sản phẩm | Máy nén khí di động |
| Loại điều khiển | Biến tần |
| Loại bôi trơn | Bằng dầu |
| Loại giải nhiệt | Giải nhiệt bằng khí/ Giải nhiệt bằng nước |
Nguyên lý hoạt động
Máy nén khí di động CompAir hoạt động theo nguyên lý nén khí trục vít:
- Không khí môi trường được hút vào buồng nén
- Hai trục vít quay ngược chiều, làm giảm thể tích khí và tăng áp suất
- Khí nén được làm mát và đưa ra đường khí sử dụng
- Hệ thống điều khiển tự động điều chỉnh tải theo nhu cầu
Cơ chế này giúp máy vận hành êm ái, ổn định và tiết kiệm nhiên liệu so với các công nghệ nén truyền thống.
Ưu điểm nổi bật của máy nén khí di động CompAir
- Hiệu suất vượt trội: Công nghệ được tối ưu hóa cho làm việc di động.
- Tiết kiệm năng lượng: Lượng khí thải CO₂ thấp, đáp ứng tiêu chuẩn EU Stage V.
- Dễ vận hành: Bảng điều khiển bố trí tối ưu, thao tác trực quan.
- Bảo trì nhanh chóng: Nắp capo dễ tháo, cửa ra vào lớn giúp tiếp cận nhanh các bộ phận bên trong.
- Cơ động linh hoạt: Dễ dàng di chuyển tới mọi địa hình, kể cả nơi khó tiếp cận.
- Thiết kế gọn nhẹ: Thuận tiện khi vận chuyển bằng xe tải hoặc xe công trình.
- Tùy biến cao: Lựa chọn màu sơn, khung gắn xe tải, khung trượt hoặc khung gầm kéo.
Ứng dụng thực tế
Trong thực tế triển khai tại các công trình:
- Máy được sử dụng để khoan đá, phá bê tông, phun cát làm sạch bề mặt
- Cung cấp khí cho thiết bị sửa chữa đường bộ và hạ tầng
- Ứng dụng trong khai khoáng và công nghiệp nặng
Theo phản hồi của đội ngũ kỹ sư vận hành, máy nén khí di động CompAir cho thấy độ ổn định cao, ít sự cố và tiết kiệm nhiên liệu rõ rệt, đặc biệt khi làm việc liên tục nhiều giờ ngoài trời.

Máy Nén Khí Di Động CompAir
Hướng dẫn lựa chọn máy nén khí di động CompAir phù hợp
Để lựa chọn đúng model, cần xác định:
- Lưu lượng khí yêu cầu (m³/phút)
- Áp suất làm việc của thiết bị sử dụng
- Điều kiện môi trường công trình
- Tần suất di chuyển & thời gian vận hành
Việc lựa chọn đúng công suất giúp tối ưu hiệu suất và tránh lãng phí đầu tư.
Hướng dẫn lắp đặt & vận hành
- Đặt máy trên bề mặt bằng phẳng, thông thoáng
- Kiểm tra nhiên liệu, dầu bôi trơn trước khi vận hành
- Không che chắn hệ thống tản nhiệt
- Bảo dưỡng định kỳ theo khuyến nghị kỹ thuật
Tùy chọn cấu hình linh hoạt
- Khay đế kín bảo vệ khu vực nguồn nước
- Bộ làm mát sau và hệ thống tách nước ngưng tự động
- Tùy chọn khí nén có gia nhiệt
- Van Chalwyn và cuộn ống 20 m – ¾”
- Tích hợp máy phát điện – biến máy nén thành nguồn điện di động khi không sử dụng khí nén
- Lựa chọn đầu kéo NATO DIN 40 mm hoặc đầu bi 50 mm
Động cơ & tiêu chuẩn khí thải
- Trang bị động cơ diesel hoặc xăng (tùy model), mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu
- Đáp ứng tiêu chuẩn khí thải EU 2016/1628 Stage V
(trừ dòng C10–C14 sử dụng động cơ xăng)
- Khởi động ở chế độ không tải, giúp bảo vệ hệ thống và kéo dài tuổi thọ
- Phần tử máy nén sản xuất tại Đức, đảm bảo độ bền và hiệu suất vượt trội
CÁC DÒNG SẢN PHẨM
| Dòng sản phẩm |
Lưu lượng (m³/phút) |
Áp suất (bar) |
Trọng lượng |
Đặc điểm |
| C10–C14 |
1.0 – 1.4 |
7 – 12 |
~165 kg |
Nhỏ gọn, động cơ xăng Honda, dễ di chuyển thủ công. |
| C20–C30 |
2.0 – 3.0 |
7 – 10 |
< 500 kg |
Kéo bằng xe nhỏ, động cơ Kubota tiết kiệm nhiên liệu. |
| C35–C50 |
3.5 – 5.0 |
7 – 10 |
< 750 kg |
Êm ái, phù hợp môi trường đô thị. |
| C55–C76 |
5.5 – 7.6 |
7 – 14 |
Trung bình |
Giảm 10% nhiên liệu so với dòng cũ. |
| C85–C140 |
8.5 – 14.0 |
7 – 14 |
Nặng |
Công trường nặng, bền bỉ, động cơ Deutz. |
| TurboScrew & Elec50 |
5.0 – 27.0 |
5 – 12 |
750 – 3500 kg |
Công nghệ bi-turbo tiết kiệm nhiên liệu, bản điện không phát thải. |
[/fusion_text][/fusion_builder_column][/fusion_builder_row][/fusion_builder_container]
| Dòng sản phẩm | Lưu lượng (m³/phút) | Áp suất (bar) | Trọng lượng | Đặc điểm |
| C10–C14 | 1.0 – 1.4 | 7 – 12 | ~165 kg | Nhỏ gọn, động cơ xăng Honda, dễ di chuyển thủ công. |
| C20–C30 | 2.0 – 3.0 | 7 – 10 | < 500 kg | Kéo bằng xe nhỏ, động cơ Kubota tiết kiệm nhiên liệu. |
| C35–C50 | 3.5 – 5.0 | 7 – 10 | < 750 kg | Êm ái, phù hợp môi trường đô thị. |
| C55–C76 | 5.5 – 7.6 | 7 – 14 | Trung bình | Giảm 10% nhiên liệu so với dòng cũ. |
| C85–C140 | 8.5 – 14.0 | 7 – 14 | Nặng | Công trường nặng, bền bỉ, động cơ Deutz. |
| TurboScrew & Elec50 | 5.0 – 27.0 | 5 – 12 | 750 – 3500 kg | Công nghệ bi-turbo tiết kiệm nhiên liệu, bản điện không phát thải. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Máy nén khí di động CompAir có dùng được liên tục không?
Có, thiết bị được thiết kế cho vận hành liên tục ngoài công trường.
2. Máy có tiết kiệm nhiên liệu không?
Có, hệ thống điều chỉnh tải giúp giảm tiêu hao nhiên liệu.
3. Có thể dùng cho nhiều thiết bị cùng lúc không?
Tùy lưu lượng và công suất model lựa chọn.
4. Bảo trì có phức tạp không?
Không, cấu trúc máy cho phép bảo trì nhanh và thuận tiện.
Vì sao nên mua máy nén khí di động CompAir tại Phục Hưng?
- Đơn vị am hiểu sâu thiết bị khí nén & công trình công nghiệp
- Tư vấn đúng nhu cầu thực tế, tránh dư công suất
- Cung cấp sản phẩm chính hãng CompAir
- Dịch vụ hậu mãi, bảo hành & hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng
Bạn đang cần máy nén khí di động CompAir hiệu suất cao, bền bỉ và linh hoạt cho công trình?
👉 Liên hệ ngay Phục Hưng để được tư vấn kỹ thuật chi tiết, chọn đúng model và nhận báo giá cạnh tranh nhất cho dự án của bạn.