Máy nén khí Kobelco có dầu – Dòng Inverter KOBELION IV VS series 15-75KW

Thông số kỹ thuật

Chi tiết

Thương hiệu Kobelco
Xuất xứ Nhật Bản
Công suất 22 – 250 kW
Lưu lượng 3.8 – 38.6 m³/min
Loại sản phẩm Máy nén khí trục vít
Loại điều khiển Biến tần
Loại bôi trơn Có dầu
Loại giải nhiệt Giải nhiệt bằng khí

Ngày nay, máy nén khí công nghiệp được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các ngành công nghiệp như: cơ khí, nhựa, chế biến nông sản, dệt may, thực phẩm, y tế, điện tử… Do đó, các yêu cầu về chất lượng khí nén sạch, vận hành ổn định liên tục, tiết kiệm năng lượngđộ bền lâu dài ngày càng trở nên khắt khe hơn.

Với hơn 100 năm nghiên cứu và phát triển, Tập đoàn Kobelco – Nhật Bản đã cho ra đời các dòng máy nén khí Kobelco tối ưu về hiệu suất và độ tin cậy. Sản phẩm được thiết kế nhằm đáp ứng đầy đủ những yêu cầu cao nhất của nhà máy hiện đại: vận hành ổn định, tiết kiệm điện năng, dễ bảo trì – bảo dưỡngtuổi thọ vượt trội.

Máy nén khí Kobelco không chỉ đảm bảo sự liên tục trong sản xuất mà còn mang lại giá trị kinh tế lâu dài, trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho doanh nghiệp trong suốt quá trình vận hành.

kobelco

kobelco

Tổng quan về máy nén khí Kobelco Inverter KOBELION IV VS series 15–75kW

Dòng KOBELION IV VS được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu thực tế của các hệ thống khí nén có tải biến thiên, nơi lưu lượng khí tiêu thụ không cố định theo thời gian. Việc sử dụng máy nén khí tốc độ cố định trong các điều kiện này thường gây lãng phí điện năng lớn do chu kỳ tải – không tải liên tục.

Với công nghệ biến tần tiên tiến, máy nén khí Kobelco Inverter KOBELION IV VS cho phép điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhu cầu khí nén thực tế, từ đó duy trì áp suất ổn định và giảm tổn thất năng lượng.

Máy nén khí Kobelco Inverter là gì? Vì sao KOBELION IV VS được đánh giá cao

Khái niệm máy nén khí Inverter

Máy nén khí Inverter là dòng máy sử dụng biến tần để điều chỉnh tốc độ quay của động cơ theo lưu lượng khí tiêu thụ. Thay vì chạy tối đa công suất rồi xả tải, máy sẽ vận hành linh hoạt theo nhu cầu thực tế của hệ thống.

Giá trị nổi bật của KOBELION IV VS

Máy nén khí Kobelco Inverter KOBELION IV VS được đánh giá cao nhờ:

  • Công nghệ biến tần chính xác
  • Điều khiển lưu lượng khí nén theo thời gian thực
  • Tiết kiệm điện năng rõ rệt
  • Vận hành êm và ổn định
Kobelco Inverter KOBELION IV VS

Kobelco Inverter KOBELION IV VS

Ưu điểm nổi bật của máy nén khí Kobelco Inverter KOBELION IV VS

Tiết kiệm điện năng vượt trội

So với máy nén tốc độ cố định, dòng Inverter giúp giảm đáng kể điện năng tiêu thụ, đặc biệt trong các hệ thống có tải biến thiên.

Vận hành ổn định – áp suất chính xác

Biến tần cho phép điều chỉnh lưu lượng mượt mà, hạn chế dao động áp suất, bảo vệ thiết bị sử dụng khí nén.

Độ bền cao – ít hao mòn

Máy giảm số lần đóng cắt và chu kỳ không tải, từ đó kéo dài tuổi thọ linh kiện.

Giảm chi phí vận hành dài hạn

Nhờ tiết kiệm điện và giảm bảo trì, tổng chi phí sở hữu của máy thấp hơn đáng kể trong suốt vòng đời sử dụng.

Dòng Máy Nén Khí Kobelco Biến Tần Có Dầu – Hiệu Suất Cao

Máy nén khí Kobelco VS Series là dòng máy biến tần cao cấp, ứng dụng công nghệ tiên tiến nhất với động cơ IPM nam châm vĩnh cửu (IE4 – Super Premium Efficiency) tích hợp trực tiếp với đầu nén. Thiết kế này mang lại hiệu suất tối đa, giảm tiêu thụ điện năngtiết kiệm chi phí bảo trì cho doanh nghiệp.

Hiệu suất tiết kiệm năng lượng vượt trội

Hiệu suất tiết kiệm năng lượng vượt trội

Hiệu suất tiết kiệm năng lượng vượt trội

Nhờ công nghệ đầu nén tối ưu và cấu trúc rotor gắn liền trực tiếp với động cơ IPM, máy nén khí Kobelco VS đạt mức giảm tiêu thụ điện năng hàng đầu phân khúc, vượt trội so với các dòng máy nén công nghiệp thông thường.

Thiết kế tích hợp – Vận hành bền bỉ

  • Kết cấu tích hợp nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích lắp đặt
  • Không khớp nối, không dây đai, không bánh răng → tổn thất truyền động bằng 0
  • Vận hành êm ái, ít rung và độ ồn thấp
  • Hệ thống làm mát bằng không khí hiệu quả
  • Van an toàn chống quá tải
  • Tự động ngắt khi áp suất đạt giới hạn cài đặt
  • Tuổi thọ cao, ít hỏng hóc
  • Dễ bảo trì – không cần căn chỉnh hay thay dây cu-roa
  • Giảm tối đa chi phí bảo dưỡng dài hạn
Thiết kế tích hợp – Vận hành bền bỉ

Thiết kế tích hợp – Vận hành bền bỉ

Động cơ IPM – Super Premium Efficiency (IE4)

Dòng VS được trang bị động cơ IPM nam châm vĩnh cửu, hiệu suất tương đương chuẩn IE4 theo IEC.
Động cơ IPM duy trì hiệu suất cao từ tải thấp đến tải cao, vượt trội so với động cơ cảm ứng thông thường.
Hệ thống giải nhiệt dầu và lớp cách điện cấp H giúp máy hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.

Dải hoạt động rộng – Lưu lượng cao

KOBELION VS tự động cảm biến áp suất hệ thống và điều chỉnh tốc độ quay tối ưu.
Nhờ đó máy cung cấp lưu lượng khí lớn hơn trong dải áp suất rộng hơn, đảm bảo vận hành linh hoạt và tiết kiệm năng lượng tối đa.

Dải hoạt động rộng – Lưu lượng cao

Dải hoạt động rộng – Lưu lượng cao

Chịu nhiệt độ môi trường cao

  • Hoạt động liên tục ở 45°C
  • Có thể vận hành ổn định đến 50°C

Màn hình cảm ứng Full Color

Bộ điều khiển NGSC-430/700 với giao diện LCD hiện đại, trực quan, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi và cài đặt thông số chỉ trong vài thao tác.

Màn hình cảm ứng Full Color

Màn hình cảm ứng Full Color

Thông số kỹ thuật máy nén khí Kobelco Inverter KOBELION IV VS

Thông số động cơ chính

  • Động cơ 6 cực – Nam châm vĩnh cửu IPM
  • Giải nhiệt bằng dầu
  • Cấp cách điện H
  • Điều khiển bằng biến tần
  • Điện áp: 380/415V – 50Hz
  • Áp suất cài đặt tối đa: 0.85 MPa
Thông số kỹ thuật máy nén khí Kobelco Inverter KOBELION IV VS

Thông số kỹ thuật máy nén khí Kobelco Inverter KOBELION IV VS

VS series 【 Inverter model / Air cooled 】
ModelDischarge pressureDischarge air flow (m³/min)Discharge air flow (cfm)Nominal outputPipe connectionFan motorLube Oil QuantityNoise levelDimensionsWeight
W×D×H
MPam³/mincfmkWAkWLdB (A)mmkg
VS22AⅣ0.4-0.85 [ 0.7 ]4.72-3.8 [ 4.22 ]167-134 [ 149 ]22250.5512 (13)551,250 × 850 × 1,500560
VS37AⅣ7.6-6.3 [ 7.0 ]268-222 [ 247 ]37401.119 (21)581,550 × 950 × 1,600720
VS55AⅣ11.8-9.65 [ 10.6 ]417-341 [ 374 ]55501.532 (40)632,200 × 1,200 × 1,7001,330
VS75AⅣ15.1-12.9 [ 13.9 ]533-456 [ 491 ]7550332 (40)652,200 × 1,200 × 1,7001,400
Main motor : 6pole, Synchronous IPM motor, Oil cooled, Class H, Inverter drive, Electrical spec : 380/415V, 50Hz
Constant pressure setting can be 0.85MPa at maximum.
( ) for initial charge

Ứng dụng thực tế của máy nén khí Kobelco Inverter KOBELION IV VS

  • Nhà máy sản xuất công nghiệp
  • Ngành thực phẩm và đồ uống
  • Điện tử – linh kiện
  • Dệt may – bao bì
  • Dây chuyền sản xuất có tải biến thiên

Nhiều kỹ sư vận hành ghi nhận rằng KOBELION IV VS giúp hệ thống khí nén ổn định hơn và giảm chi phí điện năng rõ rệt sau thời gian vận hành.

Hướng dẫn lựa chọn máy nén khí Kobelco Inverter phù hợp

Khi lựa chọn máy nén khí Kobelco Inverter KOBELION IV VS, cần xem xét:

  • Tổng lưu lượng khí tiêu thụ
  • Mức độ biến thiên tải
  • Áp suất yêu cầu
  • Kế hoạch mở rộng sản xuất trong tương lai

Việc chọn đúng công suất giúp tối ưu hiệu quả đầu tư và vận hành lâu dài.

Hướng dẫn lắp đặt & vận hành máy nén khí Kobelco Inverter KOBELION IV VS

Lắp đặt

  • Phòng máy thông thoáng
  • Hệ thống điện ổn định
  • Kết nối đồng bộ với hệ thống khí nén

Vận hành

  • Theo dõi thông số qua bộ điều khiển
  • Kiểm tra dầu và bộ lọc định kỳ
  • Bảo trì theo khuyến nghị kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Máy nén khí Kobelco Inverter KOBELION IV VS có phù hợp chạy 24/7 không?
Có. Máy được thiết kế cho vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp.

Inverter có giúp tiết kiệm điện nhiều không?
Trong hệ thống có tải biến thiên, mức tiết kiệm điện là rất rõ rệt so với máy tốc độ cố định.

Chi phí đầu tư ban đầu có cao không?
Chi phí ban đầu cao hơn nhưng được bù lại bằng chi phí vận hành thấp trong dài hạn.

Vì sao nên mua máy nén khí Kobelco Inverter KOBELION IV VS tại Phục Hưng

Phục Hưng là đơn vị cung cấp giải pháp khí nén công nghiệp với:

  • Sản phẩm chính hãng
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu
  • Khảo sát hệ thống thực tế
  • Hỗ trợ lắp đặt và bảo trì
  • Chính sách bảo hành minh bạch

Liên hệ Phục Hưng để được tư vấn chi tiết máy nén khí Kobelco Inverter KOBELION IV VS series 15–75kW, khảo sát thực tế và đề xuất giải pháp khí nén phù hợp nhất cho nhà máy của bạn.