Máy nén khí trục vít có dầu Ingersoll Rand R series 4-11 kW
Thông số kỹ thuật |
Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Ingersoll Rand Mỹ |
| Xuất xứ | Ingersoll Rand Mỹ |
| Công suất | 4- 11 kW |
| Áp suất | 7.5 – 13 Barg |
| Lưu lượng | 0.83 – 1.35 m³/min |
| Loại sản phẩm | Máy nén khí trục vít |
| Loại điều khiển | Biến tần/Sao – tam giác |
| Loại bôi trơn | Bằng dầu |
Được thành lập năm 1871 tại Hoa Kỳ, Ingersoll Rand sở hữu hơn 140 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nghiên cứu, thiết kế và sản xuất máy nén khí hiệu suất cao. Các giải pháp công nghiệp của Ingersoll Rand được phát triển dựa trên nền tảng kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn lâu năm về công nghệ nén khí. Nhờ đó, thương hiệu đã kết hợp thành công công nghệ tiên tiến với thiết kế sáng tạo nhằm tối đa hóa hiệu suất, năng suất và hiệu quả vận hành.
Trọng tâm của Ingersoll Rand là xây dựng độ tin cậy vượt trội cho từng bộ phận máy nén, tạo ra các hệ thống dẫn đầu thị trường về công nghệ, chất lượng và hiệu suất so với các đối thủ cạnh tranh.
Năm 2020, Gardner Denver và Ingersoll Rand chính thức sáp nhập, hình thành tập đoàn toàn cầu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực máy nén khí, bơm chân không, máy thổi khí và thiết bị công nghiệp, mở ra kỷ nguyên mới về giải pháp khí nén toàn diện.

Ingersoll Rand
Tổng quan về máy nén khí trục vít Ingersoll Rand R Series 4–11 kW
Trong phân khúc máy nén khí công suất nhỏ, nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng máy piston truyền thống, dẫn đến nhược điểm lớn về độ ồn, độ rung và khả năng vận hành liên tục. Máy nén khí trục vít Ingersoll Rand R Series 4–11 kW được phát triển nhằm thay thế hiệu quả các giải pháp cũ, mang lại nguồn khí nén ổn định, êm ái và tiết kiệm năng lượng hơn.
Dòng máy này được thiết kế để vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp, đáp ứng tốt nhu cầu khí nén cho các dây chuyền sản xuất nhẹ đến trung bình.
Máy nén khí trục vít có dầu Ingersoll Rand R Series là gì?
Khái niệm máy nén khí trục vít có dầu
Máy nén khí trục vít có dầu sử dụng dầu bôi trơn để:
- Làm kín khe hở trục vít
- Giảm ma sát và nhiệt độ trong quá trình nén
- Tăng độ bền và khả năng vận hành liên tục
Nhờ đó, máy trục vít có dầu phù hợp hơn nhiều so với máy piston trong các ứng dụng cần khí nén ổn định.
Định vị dòng R Series 4–11 kW
Ingersoll Rand R Series 4–11 kW được định vị là:
- Máy nén khí trục vít công suất nhỏ
- Thiết kế công nghiệp chuyên nghiệp
- Phù hợp vận hành nhiều giờ mỗi ngày
- Dễ bảo trì, độ tin cậy cao
Giải pháp tối ưu cho hiệu suất cao và vận hành bền bỉ
Máy nén khí trục vít có dầu Ingersoll Rand dải công suất 4–11 kW mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất – độ tin cậy – tiết kiệm năng lượng, đáp ứng tốt nhu cầu khí nén trong các ứng dụng công nghiệp và thương mại.
Hiệu suất vận hành vượt trội
- Cụm đầu nén (airend) đã được kiểm chứng qua thời gian, đảm bảo độ ổn định cao.
- Hệ thống làm mát tuần tự cùng tùy chọn thu hồi năng lượng (ERS) tối ưu hiệu suất tổng thể.
- Thiết kế tản nhiệt thông minh giúp giảm tải nhiệt và tiết kiệm điện năng.
- Công nghệ V-Shield™ với hệ thống ống dầu PTFE thép không gỉ và phớt chữ O, đảm bảo vận hành kín khít, không rò rỉ.
Điều khiển thông minh – giám sát từ xa
- Màn hình hiển thị độ phân giải cao, giao diện trực quan, dễ thao tác.
- Hỗ trợ giám sát và điều khiển từ xa, gửi cảnh báo sự cố qua email.
- Giao diện đa ngôn ngữ lên đến 30 ngôn ngữ.
Giảm thời gian dừng máy
- Công nghệ PAC™ (Progressive Adaptive Control) liên tục theo dõi thông số vận hành và tự động điều chỉnh để ngăn ngừa dừng máy đột ngột.
- Hệ thống tự tối ưu hoạt động theo điều kiện thực tế, giảm chi phí bảo trì.
Tăng tuổi thọ thiết bị
- Bộ lọc hai cấp hiệu quả cao, quy trình bảo trì thuận tiện.
- Dầu bôi trơn cao cấp chính hãng Ingersoll Rand duy trì độ bền lâu dài.
- Hệ thống ống thép không gỉ và kết nối đàn hồi cao cấp chống rò rỉ tuyệt đối.
Chất lượng khí nén ổn định
- Bộ lọc tích hợp cung cấp chất lượng khí đạt chuẩn ISO 1-4-2.
- Bộ trao đổi nhiệt 3-trong-1 được cấp bằng sáng chế giúp nâng cao hiệu suất và độ tin cậy với mức sụt áp thấp.
Thông số kỹ thuật máy nén khí Ingersoll Rand R Series 4–11 kW

Thông số kỹ thuật máy nén khí Ingersoll Rand R Series 4–11 kW
| Model | CCN | Power | Capacity | Operating Pressure | Voltage | Receiver Tank | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Base Mounted | KW | m3/min | ft3/min | bar(g) | psi(g) | V | ||
| R5IU – A7 | 19005396 | 5.5 | 0.83 | 29.3 | 7 | 102 | 400v/3ph/50hz | W/O |
| R5IU – A8 | 19005404 | 5.5 | 0.78 | 27.5 | 8 | 116 | 400v/3ph/50hz | W/O |
| R5IU – A10 | 19005412 | 5.5 | 0.7 | 24.7 | 10 | 145 | 400v/3ph/50hz | W/O |
| R7IU – A7 | 19005362 | 7.5 | 1.1 | 38.8 | 7 | 102 | 400v/3ph/50hz | W/O |
| R7IU – A8 | 19005370 | 7.5 | 1.03 | 36.3 | 8 | 116 | 400v/3ph/50hz | W/O |
| R7IU – A10 | 19005388 | 7.5 | 0.91 | 32.1 | 10 | 145 | 400v/3ph/50hz | W/O |
| R11IU – A7 | 19005339 | 11 | 1.63 | 57.5 | 7 | 102 | 400v/3ph/50hz | W/O |
| R11IU – A8 | 19005347 | 11 | 1.52 | 53.6 | 8 | 116 | 400v/3ph/50hz | W/O |
| R11IU – A10 | 19005354 | 11 | 1.35 | 47.6 | 10 | 145 | 400v/3ph/50hz | W/O |

Thông số kỹ thuật máy nén khí Ingersoll Rand R Series 4–11 kW
| 272L ASME Mounted | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| R5IU – A7 – X272H | 19012889 | 5.5 | 0.83 | 29.3 | 7 | 102 | 400v/3ph/50hz | 272L |
| R5IU – A8 – X272H | 19012897 | 5.5 | 0.78 | 27.5 | 8 | 116 | 400v/3ph/50hz | 272L |
| R5IU – A10 – X272H | 19012905 | 5.5 | 0.7 | 24.7 | 10 | 145 | 400v/3ph/50hz | 272L |
| R7IU – A7 – X272H | 19012855 | 7.5 | 1.1 | 38.8 | 7 | 102 | 400v/3ph/50hz | 272L |
| R7IU – A8 – X272H | 19012863 | 7.5 | 1.03 | 36.3 | 8 | 116 | 400v/3ph/50hz | 272L |
| R7IU – A10 – X272H | 19012871 | 7.5 | 0.91 | 32.1 | 10 | 145 | 400v/3ph/50hz | 272L |
| R11IU – A7 – X272H | 19012822 | 11 | 1.63 | 57.5 | 7 | 102 | 400v/3ph/50hz | 272L |
| R11IU – A8 – X272H | 19012830 | 11 | 1.52 | 53.6 | 8 | 116 | 400v/3ph/50hz | 272L |
| R11IU – A10 – X272H | 19012848 | 11 | 1.35 | 47.6 | 10 | 145 | 400v/3ph/50hz | 272L |

Thông số kỹ thuật máy nén khí Ingersoll Rand R Series 4–11 kW
| 272L GB Mounted | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| R5IU – A8 – X272H | 19015577 | 5.5 | 0.78 | 27.5 | 8 | 116 | 400v/3ph/50hz | 272L |
| R5IU – A10 – X272H | 19015585 | 5.5 | 0.7 | 24.7 | 10 | 145 | 400v/3ph/50hz | 272L |
| R7IU – A8 – X272H | 19015593 | 7.5 | 1.03 | 36.3 | 8 | 116 | 400v/3ph/50hz | 272L |
| R7IU – A10 – X272H | 19015601 | 7.5 | 0.91 | 32.1 | 10 | 145 | 400v/3ph/50hz | 272L |
| R11IU – A8 – X272H | 19015619 | 11 | 1.52 | 53.6 | 8 | 116 | 400v/3ph/50hz | 272L |
| R11IU – A10 – X272H | 19015627 | 11 | 1.35 | 47.6 | 10 | 145 | 400v/3ph/50hz | 272L |
| 500L GB Mounted | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| R5IU – A8 – X500H | 19012764 | 5.5 | 0.78 | 27.5 | 8 | 116 | 400v/3ph/50hz | 500L |
| R5IU – A10 – X500H | 19012772 | 5.5 | 0.7 | 24.7 | 10 | 145 | 400v/3ph/50hz | 500L |
| R7IU – A8 – X500H | 19012780 | 7.5 | 1.03 | 36.3 | 8 | 116 | 400v/3ph/50hz | 500L |
| R7IU – A10 – X500H | 19012798 | 7.5 | 0.91 | 32.1 | 10 | 145 | 400v/3ph/50hz | 500L |
| R11IU – A8 – X500H | 19012806 | 11 | 1.52 | 53.6 | 8 | 116 | 400v/3ph/50hz | 500L |
| R11IU – A10 – X500H | 19012814 | 11 | 1.35 | 47.6 | 10 | 145 | 400v/3ph/50hz | 500L |
Ưu điểm nổi bật của máy nén khí Ingersoll Rand R Series 4–11 kW
Vận hành êm – độ ồn thấp
So với máy piston, máy trục vít R Series hoạt động êm hơn, phù hợp môi trường xưởng sản xuất.
Độ ổn định cao
Máy cung cấp khí nén liên tục, hạn chế dao động áp suất, bảo vệ thiết bị sử dụng khí.
Tiết kiệm năng lượng
Thiết kế tối ưu giúp giảm tiêu thụ điện năng trên mỗi mét khối khí nén tạo ra.
Dễ bảo trì
Cấu trúc máy khoa học giúp việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ nhanh chóng, giảm thời gian dừng máy.
Ứng dụng thực tế của máy nén khí Ingersoll Rand R Series
- Xưởng cơ khí
- Nhà máy sản xuất quy mô vừa và nhỏ
- Ngành bao bì – in ấn
- Chế biến gỗ
- Dây chuyền lắp ráp
Trong thực tế, nhiều kỹ sư đánh giá R Series 4–11 kW là lựa chọn hợp lý để thay thế máy piston nhờ độ ổn định và chi phí vận hành thấp hơn.
Hướng dẫn lựa chọn máy nén khí Ingersoll Rand R Series phù hợp
Khi lựa chọn máy nén khí trục vít có dầu Ingersoll Rand R Series 4–11 kW, cần xem xét:
- Tổng lưu lượng khí nén tiêu thụ
- Áp suất yêu cầu
- Số giờ vận hành mỗi ngày
- Khả năng mở rộng trong tương lai
Việc chọn đúng công suất giúp hệ thống hoạt động ổn định và tối ưu chi phí đầu tư.
Hướng dẫn lắp đặt & vận hành máy nén khí Ingersoll Rand R Series
Lắp đặt
- Phòng máy thông thoáng
- Hệ thống điện ổn định
- Đường ống khí bố trí đúng kỹ thuật
Vận hành
- Theo dõi thông số trên bộ điều khiển
- Kiểm tra dầu và lọc định kỳ
- Bảo trì theo khuyến nghị của nhà sản xuất
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Máy nén khí Ingersoll Rand R Series 4–11 kW có chạy liên tục được không?
Có. Máy được thiết kế cho vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp.
So với máy piston, R Series có ưu điểm gì?
R Series vận hành êm hơn, ổn định hơn và phù hợp cho sử dụng nhiều giờ mỗi ngày.
Chi phí đầu tư có cao không?
Chi phí đầu tư cao hơn máy piston nhưng bù lại bằng độ bền và chi phí vận hành thấp hơn.
Vì sao nên mua máy nén khí Ingersoll Rand R Series tại Phục Hưng
Phục Hưng là đơn vị cung cấp giải pháp khí nén công nghiệp với:
- Sản phẩm chính hãng
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu
- Khảo sát hệ thống thực tế
- Hỗ trợ lắp đặt và bảo trì
- Chính sách bảo hành minh bạch
Liên hệ Phục Hưng để được tư vấn chi tiết máy nén khí trục vít có dầu Ingersoll Rand R Series 4–11 kW, khảo sát thực tế và đề xuất giải pháp khí nén phù hợp nhất cho xưởng sản xuất và nhà máy của bạn.



