Máy nén khí Gardner Denver ESM 7–22 kW – Giải pháp khí nén ổn định cho sản xuất hiện đại
Gardner Denver, thành lập từ năm 1859, là một trong những tập đoàn tiên phong trong ngành công nghiệp máy nén khí và hiện thuộc nhóm thương hiệu sở hữu danh mục máy nén khí đa dạng nhất thế giới. Với hơn 160 năm kinh nghiệm, Gardner Denver không ngừng phát triển các giải pháp khí nén hiệu suất cao – bền bỉ – tiết kiệm năng lượng, đáp ứng những môi trường làm việc khắc nghiệt và yêu cầu kỹ thuật chính xác.
Máy nén khí Gardner Denver được ứng dụng rộng rãi trong các dây chuyền sản xuất tự động, nơi đòi hỏi nguồn khí nén ổn định, liên tục và đáng tin cậy.

Gardner Denver
Dòng máy nén khí Gardner Denver ESM 7–11–15–18–22 kW
ESM/VS 7–22 Series được thiết kế chuyên biệt cho nhu cầu vận hành liên tục 24/7, đảm bảo hiệu suất ổn định trong các nhà máy hiện đại.
Hai phiên bản linh hoạt
- ESM – Tốc độ cố định (Fixed Speed)
- VS – Biến tần thay đổi tốc độ (Variable Speed)
Giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn cấu hình phù hợp với mức tiêu thụ khí thực tế, tối ưu chi phí đầu tư và vận hành.
Máy nén khí Gardner Denver ESM/VS 7–22 kW – Hiệu suất cao, vận hành bền bỉ
Dòng ESM/VS 7–22 kW mang đến giải pháp khí nén ổn định, tiết kiệm năng lượng và đáng tin cậy, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của môi trường sản xuất hiện đại.
Phân loại sản phẩm
- ESM – Tốc độ cố định (Fixed Speed)
- VS – Biến tần thay đổi tốc độ (Variable Speed)
Cả hai phiên bản đều được thiết kế cho chế độ vận hành liên tục – ổn định – hiệu suất cao, là lựa chọn tối ưu cho nhà máy yêu cầu nguồn khí nén tin cậy.
ESM/VS7-22 là dòng máy nén khí tiết kiệm năng lương, yên tĩnh, đáng tin cậy và dễ sử dụng. Đảm bảo thời gian hoạt động lâu dài và cung cấp khí nén tối ưu.
ESM/VS7-22 máy nén khí có thể được trang bị với các tùy chọn phù hợp để đáp ứng nhu cầu cho việc xây dựng một trạm máy nén linh hoạt.
Ưu điểm nổi bật của ESM/VS 7–22 kW
Hiệu suất cao – Độ ồn thấp
Thiết kế tối ưu giúp máy đạt hiệu suất nén vượt trội nhưng vẫn duy trì độ ồn thấp, phù hợp môi trường làm việc yêu cầu yên tĩnh.
Thiết kế hiện đại – Giải nhiệt hiệu quả
Kết cấu tân tiến tối ưu luồng gió làm mát, nâng cao hiệu quả giải nhiệt, tiết kiệm không gian lắp đặt và thuận tiện bảo trì.
Hệ thống điều khiển thông minh
Bộ điều khiển tự động giám sát toàn bộ trạng thái vận hành và hiển thị cảnh báo khi phát sinh sự cố, giúp ngăn ngừa rủi ro dừng máy đột ngột.
Sẵn sàng cho Công nghiệp 4.0 – Kết nối Iconn
Tích hợp nền tảng giám sát từ xa, cho phép quản lý máy qua máy tính hoặc điện thoại, tối ưu công tác vận hành và bảo trì.
Tự động bảo vệ an toàn
Máy tự ngừng hoạt động khi vượt ngưỡng cho phép, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống và người vận hành.
Hệ thống giải nhiệt hiệu suất cao
Dàn giải nhiệt thiết kế mới giúp giảm tiêu hao năng lượng trong quá trình làm mát, tăng tuổi thọ linh kiện.
Thân thiện môi trường – Dễ bảo trì
Sử dụng dầu bôi trơn tổng hợp giúp ổn định nhiệt độ khí nén, hạn chế đóng cặn, tiết kiệm năng lượng và kéo dài chu kỳ bảo dưỡng.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu – ESM/VS Series

Thông số kỹ thuật tiêu biểu – ESM/VS Series
| ESM 7 – ESM 22 – Fixed Speed Screw Compressors | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gardner Denver model | Nominal pressure | Drive motor | FAD | Noise level | Weight | Dimensions L x W x H |
| bar g | kW | m³/min | dB(A) | kg | mm | |
| ESM 7 | 7.5 | 7.5 | 1.32 | 70 | 205 | 667 x 630 x 1050 |
| 10 | 01.09 | |||||
| 13 | 0.87 | |||||
| ESM 11 | 7.5 | 11 | 1.83 | 70 | 219 | 667 x 630 x 1050 |
| 10 | 1.64 | |||||
| 13 | 1.34 | |||||
| ESM 15 | 7.5 | 15 | 2.72 | 70 | 335 | 787 x 698 x 1202 |
| 10 | 2.30 | |||||
| 13 | 1.83 | |||||
| ESM 18 | 7.5 | 18.5 | 3.28 | 71 | 361 | 787 x 698 x 1202 |
| 10 | 2.79 | |||||
| 13 | 2.36 | |||||
| ESM 22 | 7.5 | 22 | 3.66 | 71 | 367 | 787 x 698 x 1202 |
| 10 | 3.27 | |||||
| 13 | 2.65 |

Thông số kỹ thuật tiêu biểu – ESM/VS Series
| VS 7 - VS 22 - Variable Speed Screw Compressors | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gardner Denver model | Nominal pressure | Drive motor | FAD¹) | Noise level²), 1m | Weight | Dimensions |
| bar g | kW | m³/min | dB(A) | kg | L x W x H mm | |
| VS 7 | 7.5 | 7.5 | 0.48 - 1.27 | 69 | 222 | 667 x 630 x 1050 |
| 10 | 0.46 - 1.02 | |||||
| 13 | 0.42 - 0.83 | |||||
| VS 11 | 7.5 | 11 | 0.63 - 1.81 | 70 | 231 | 667 x 630 x 1050 |
| 10 | 0.65 - 1.57 | |||||
| 13 | 0.58 - 1.27 | |||||
| VS 15 | 7.5 | 15 | 0.93 - 2.61 | 72 | 365 | 787 x 698 x 1202 |
| 10 | 0.89 - 2.19 | |||||
| 13 | 0.84 - 1.70 | |||||
| VS 18 | 7.5 | 18.5 | 1.34 - 3.06 | 73 | 381 | 787 x 698 x 1202 |
| 10 | 1.30 - 2.64 | |||||
| 13 | 1.24 - 2.23 | |||||
| VS 22 | 7.5 | 22 | 1.05 - 3.55 | 73 | 386 | 787 x 698 x 1202 |
| 10 | 0.95 - 3.16 | |||||
| 13 | 0.91 - 2.69 |

Thông số kỹ thuật tiêu biểu – ESM/VS Series
| ESM 7-22TK / VS 7-22TK - TurnKey Compressor Solution (incl. Add-on dryer and Tank Mounted) | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gardner Denver model | Nominal pressure | Refrigeration dryer³⁾ | Air receiver | Dryer voltage | Weight | Dimensions | Air Outlet |
| bar g | V/Hz | kg | L x W x H mm | ||||
| ESM7TK/VS7TK | 7.5 | GDD12HS-BO | 270 Litres | 230 /50 / 1 | 336 / 353 | 1541 x 695 x 1577 | RP 3/4" |
| 10 | |||||||
| ESM11TK/VS11TK | 7.5 | GDD18HS-BO | 270 Litres | 230 /50 / 1 | 350 / 362 | ||
| 10 | |||||||
| ESM15TK/VS15TK | 7.5 | GDD30HS-BO | 500 Litres | 230 /50 / 1 | 545 / 575 | 1883 x 815 x 1825 | RP 1" |
| 10 | |||||||
| ESM18TK/VS18TK | 7.5 | GDD39HS-BO | 500 Litres | 230 /50 / 1 | 617 / 637 | ||
| 10 | |||||||
| ESM22TK/VS22TK | 7.5 | GDD39HS-BO | 500 Litres | 230 /50 / 1 | 622 / 642 | ||
| 10 |

Thông số kỹ thuật tiêu biểu – ESM/VS Series
| Technical data ESM 160ᶱ–290ᶱ Fixed Speed Screw Compressors | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gardner Denver model | Nominal Pressure | Drive Motor | FAD ¹⁾ | Noise Level ²⁾ | Weight | Dimensions L x W x H |
| bar g | kW | m³/min | dB(A) | kg | mm | |
| ESM160ᶱ | 7.5 | 160 | 33.67 | 75 | 4542 | 2907 x 2071 x 2193 |
| 10 | 160 | 29.14 | 75 | 4542 | 2907 x 2071 x 2193 | |
| ESM200ᶱ | 7.5 | 200 | 40.09 | 76 | 4765 | 2907 x 2071 x 2193 |
| 10 | 200 | 35.64 | 76 | 4765 | 2907 x 2071 x 2193 | |
| ESM250ᶱ | 7.5 | 250 | 42.62 | 77 | 4975 | 2907 x 2071 x 2193 |
| 10 | 250 | 38.69 | 77 | 4675 | 2907 x 2071 x 2193 | |
| ESM290ᶱ | 7.5 | 250 | 47.84 | 78 | 5000 | 2907 x 2071 x 2193 |
| 10 | 250 | 45.08 | 78 | 5000 | 2907 x 2071 x 2193 |

Thông số kỹ thuật tiêu biểu – ESM/VS Series
| VS $160^e - 290^e$ Variable Speed Screw Compressors | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gardner Denver model | Nominal Pressure | Drive Motor | FAD [1] Min - Max | Noise Level [2] at 70% Load | Weight | Dimensions L x W x H |
| bar g | kW | m³/min | dB(A) | kg | mm | |
| VS160ᵉ | 5 - 10 | 160 | 9.61 - 32.07 | 74 | 4783 | 2907 x 2071 x 2193 |
| VS200ᵉ | 5 - 10 | 200 | 9.37 - 39.14 | 76 | 5083 | 2907 x 2071 x 2193 |
| VS250ᵉ | 5 - 10 | 250 | 9.37 - 42.97 | 77 | 5253 | 2907 x 2071 x 2193 |
| VS290ᵉ | 5 - 10 | 250 | 9.37 - 47.98 | 78 | 5268 | 2907 x 2071 x 2193 |
Màn hình điều khiển “GD Digital Pilot Control”
Dòng máy ESM/VS được trang bị màn hình LED điều khiển thông minh, cung cấp đầy đủ thông tin vận hành:
- Hiển thị áp suất và nhiệt độ làm việc
- Cảnh báo lỗi trực tiếp trên màn hình
- Theo dõi tổng giờ chạy có tải và không tải
- Hiển thị lưu lượng khí nén tức thời
- Biểu đồ lưu lượng trung bình theo ngày/tuần
- Ghi lại lịch sử dừng máy
- Cho phép cài đặt lịch vận hành tự động
- Tự khởi động lại sau sự cố mất điện ngắn hạn
- Chế độ inverter giúp tối ưu điện năng tiêu thụ
Giải pháp trạm khí nén linh hoạt
ESM/VS 7–22 kW có thể tích hợp thêm:
- Máy sấy khí
- Bộ lọc tinh
- Bình tích áp
- Hệ thống điều khiển trung tâm
Giúp xây dựng trạm khí nén đồng bộ – tiết kiệm diện tích – tối ưu chi phí đầu tư.
Nguyên lý hoạt động
- Không khí được hút vào buồng nén trục vít
- Trục vít quay nén khí cùng dầu bôi trơn
- Hỗn hợp khí–dầu được tách qua bộ tách dầu hiệu suất cao
- Khí nén sạch đi ra hệ thống; dầu được hồi lưu
Quy trình này đảm bảo hiệu suất ổn định và độ bền cao.
Ưu điểm nổi bật của ESM/VS Series
- Bền bỉ – ổn định – dễ vận hành
- Tùy chọn biến tần tiết kiệm điện
- Chi phí đầu tư hợp lý
- Bảo trì đơn giản, phụ tùng sẵn có
- Phù hợp nhiều ngành công nghiệp
Ứng dụng thực tế
Dòng ESM/VS được triển khai hiệu quả tại:
- Xưởng cơ khí – chế tạo
- Ngành gỗ, nhựa, bao bì
- Xưởng sản xuất vừa & nhỏ
- Garage và trạm bảo trì công nghiệp
Phản hồi vận hành ghi nhận độ ổn định cao và mức tiêu thụ điện tối ưu (đặc biệt với bản VS).




