Máy nén khí Kobelco không dầu – Dòng Emeraude FE series 22-55 kW
Thông số kỹ thuật |
Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Kobelco |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Công suất | 22 – 55 kW |
| Lưu lượng | 3 – 55 m³/phút |
| Loại sản phẩm | Máy nén khí trục vít 2 cấp nén |
| Loại điều khiển | Biến tần/ Thường |
| Loại bôi trơn | Không dầu |
| Loại giải nhiệt | Giải nhiệt bằng khí |
Trong các ngành sản xuất yêu cầu khí nén sạch tuyệt đối, chỉ một lượng dầu vi mô cũng có thể gây nhiễm bẩn sản phẩm và hư hỏng thiết bị. Máy nén khí Kobelco không dầu – Emeraude FE series 22–55 kW được thiết kế chuyên biệt để cung cấp khí sạch 100%, vận hành ổn định 24/7 và chi phí vòng đời tối ưu, là lựa chọn tin cậy cho thực phẩm, dược phẩm, điện tử và công nghiệp công nghệ cao.
Với hơn 100 năm nghiên cứu và phát triển, Tập đoàn Kobelco Nhật Bản đã đưa ra những sản phẩm tối ưu nhất với máy nén khí Kobelco không dầu Dòng Emeraude FE theo tiêu chuẩn TUV CHLB Đức & tiêu chuẩn khí nén ISO 8573-1 Class 0 tạo ra khí nén sạch 100%, không dầu.

Emeraude FE
Tổng quan về Emeraude FE Series
Kobelco là thương hiệu Nhật Bản hàng đầu trong lĩnh vực máy nén khí trục vít không dầu, nổi tiếng về độ bền, độ chính xác và tiêu chuẩn chất lượng khắt khe.
Dòng Emeraude FE tập trung vào hiệu suất ổn định, độ tin cậy dài hạn và khí sạch tuyệt đối, phù hợp các hệ thống khí nén trung tâm vận hành liên tục.
Dải công suất: 22 – 55 kW
Định hướng ứng dụng: khí sạch – vận hành 24/7 – tiêu chuẩn cao.
Vì sao nên chọn máy nén khí không dầu Kobelco Emeraude FE?
Trong môi trường sản xuất nhạy cảm:
- Khí lẫn dầu → nhiễm bẩn sản phẩm
- Dầu tích tụ → hư hại van, xy lanh, cảm biến
- Bảo trì phức tạp → tăng chi phí vận hành
Emeraude FE giải quyết triệt để nhờ:
- Không dầu trong buồng nén
- Khí đầu ra sạch tuyệt đối
- Độ ổn định cao khi chạy liên tục
Tiết kiệm năng lượng với công nghệ hai cấp nén
- Tổng mức tiêu thụ điện năng thấp
- Hiệu suất cao nhờ hai cấp nén
- Chất lượng khí nén sạch tuyệt đối
Hiệu suất vượt trội
Công nghệ hai cấp nén của dòng Emeraude FE mang lại hiệu suất cao hơn từ 8% đến 28% so với các dòng máy nén trục vít không dầu một cấp nén thông thường.
Vì sao tiết kiệm năng lượng?
- Khí nén sau cấp 1 được làm mát bằng bộ giải nhiệt trung gian trước khi vào cấp 2 → giảm công suất nén cần thiết
- Giảm rò rỉ khí trong từng buồng nén nhờ tỷ số nén thấp hơn ở mỗi cấp
Kết quả: Tiêu thụ điện năng thấp – hiệu quả vận hành tối ưu.
Bộ điều khiển LCD thông minh – Dễ vận hành
Màn hình LCD đa chức năng cho phép:
- Theo dõi toàn bộ trạng thái hoạt động
- Điều chỉnh áp suất xả
- Ghi chép dữ liệu vận hành
- Hiển thị đồ họa, báo cáo ngày/tuần
- Hẹn giờ vận hành tự động
Ngoài ra:
- Hỗ trợ xuất dữ liệu qua Modbus (tùy chọn)
- Mặt điều khiển đạt chuẩn chống nước IP65

Độ tin cậy đã được khẳng định
- Thiết kế lỗ thông hơi kép ngăn dầu xâm nhập buồng nén → đảm bảo khí nén không dầu tuyệt đối
- Rotor và vỏ nén Gamma Profile thiết kế bằng phân tích FEM tiên tiến → tăng độ bền và ổn định
- Đầu nén cấp 2 phủ MoS₂ và thép không gỉ → chống ăn mòn vượt trội
- Hoạt động liên tục ổn định trong môi trường 40°C ±5°C
Thông số kỹ thuật
Dòng máy nén khí Kobelco biến tần / Dòng giải nhiệt bằng gió

Dòng máy nén khí Kobelco biến tần / Dòng giải nhiệt bằng gió
| Inverter / Air cooled model | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Model | Max. Discharge Pressure | Free Air Delivery | Main motor | Discharge Connection | Dimensions | Noise Level | Voltage | Weight | Cooling fan motor | Initial lubricant | |
| (50/60Hz) | WxDxH | ||||||||||
| MPa | m3/min | cfm | kW | mm | dB(A) | kg | kW | L | |||
| FE37AV | 0.75 | 5.4 | 191 | 37 | 40A (R1·1/2) | 1,650 x 1,100 x 1,500 | 68 | 380 - 415 | 1,035 | 2.2 | 13 |
| FE55AV | 0.75 | 8.1 | 286 | 55 | 1,950 x 1,200 x 1,500 | 67 | 1,440 | ||||
Dòng máy nén khí Kobelco không biến tần/ Dòng giải nhiệt bằng gió

Dòng máy nén khí Kobelco không biến tần/ Dòng giải nhiệt bằng gió
| Fixed Speed / Air cooled model | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Model | Max. Discharge Pressure | Free Air Delivery | Main motor | Discharge Connection | Dimensions | Noise Level | Voltage | Weight | Cooling fan motor | Initial lubricant | |
| 50Hz | W x D x H | ||||||||||
| MPa | m³/min | cfm | kW | mm | dB(A) | V | kg | kW | L | ||
| FE22A | 0.75 | 3.8 | 134 | 22 | 25A (R1) | 1,650 x 900 x 1,500 | 64 | 380-415 | 905 | 2.2 | 11 |
| FE22A-H | 0.86 | 3 | 106 | ||||||||
| FE30A | 0.75 | 4.8 | 170 | 30 | 40A (R1-1/2) | 1,650 x 1,100 x 1,500 | 67 | 1,016 | 3 | 13 | |
| FE30A-H | 0.86 | 4.2 | 148 | ||||||||
| FE37A | 0.75 | 5.8 | 205 | 37 | 68 | 1,030 | |||||
| FE37A-H | 0.86 | 5.1 | 180 | ||||||||
| FE45A | 0.75 | 6.9 | 244 | 45 | 1,950 x 1,200 x 1,500 | 65 | 1,325 | ||||
| FE45A-H | 0.86 | 6.3 | 222 | 66 | |||||||
| FE55A | 0.75 | 8.1 | 286 | 55 | 67 | 1,415 | |||||
| FE55A-H | 0.86 | 7.5 | 265 | 68 | |||||||
- Đối với dòng tốc độ cố định, hệ thống khởi động sử dụng mạch sao – tam giác.
- Điều kiện khí hút tiêu chuẩn:
Áp suất hút tuyệt đối 0.10 MPa – Nhiệt độ hút 20°C – Độ ẩm 0% RH. - Lưu lượng khí xả được quy đổi về điều kiện khí hút tiêu chuẩn.
- Áp suất xả được đo tại vị trí sau bộ làm mát khí.
- Độ ồn được đo trong phòng chống dội âm, tại vị trí cách mặt trước máy 1,5 m và cao 1 m so với sàn, khi máy vận hành đầy tải.
- Khí nén tạo ra không được sử dụng trực tiếp cho mục đích hô hấp nếu chưa qua hệ thống xử lý chuyên dụng.
- Áp suất làm việc danh định:
• Với áp suất thiết kế 0,75 MPa → áp suất vận hành thực tế: 0,70 MPa
• Với áp suất thiết kế 0,86 MPa → áp suất vận hành thực tế: 0,80 MPa - Hệ thống làm mát phụ thuộc điều kiện môi trường xung quanh. Do đó, cần đảm bảo thông gió tốt để nhiệt độ phòng máy không vượt quá 40°C.
- Sử dụng dầu bôi trơn chính hãng KOBELCO theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Thông số kỹ thuật và thiết kế có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
Công nghệ trục vít không dầu chuẩn Nhật Bản
Emeraude FE sử dụng cụm trục vít không dầu được gia công chính xác:
- Không tiếp xúc kim loại–kim loại
- Giảm ma sát & sinh nhiệt
- Duy trì hiệu suất ổn định lâu dài
- Tăng tuổi thọ đầu nén
Thiết kế này giúp máy bền bỉ, ít bảo trì và giữ chất lượng khí ổn định trong suốt vòng đời.
Nguyên lý hoạt động
- Không khí môi trường được hút vào đầu nén
- Trục vít nén khí không sử dụng dầu
- Khí nén sạch được làm mát và đưa ra hệ thống
- Không cần tách dầu phức tạp
→ Khí sạch – quy trình đơn giản – hiệu suất cao
Ưu điểm nổi bật của Kobelco Emeraude FE
- Khí nén sạch tuyệt đối – không dầu
- Vận hành ổn định 24/7
- Độ bền và độ tin cậy cao
- Chi phí bảo trì thấp
- Phù hợp tiêu chuẩn ngành khắt khe
- Giảm rủi ro nhiễm bẩn sản phẩm
Ứng dụng thực tế
Emeraude FE được triển khai hiệu quả trong:
- Ngành thực phẩm & đồ uống
- Dược phẩm – y tế
- Điện tử, bán dẫn
- Sản xuất công nghệ cao
Kỹ sư vận hành đánh giá cao độ ổn định, chất lượng khí và khả năng chạy liên tục của dòng FE trong môi trường sản xuất tiêu chuẩn cao.
Phục Hưng – Máy nén khí Kobelco



